Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giả thuyết" (1)
giả thuyết
Tiếng Anh
Danh từhypothesis
Động từassume
Động từassume
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Từ liên quan "giả thuyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giả thuyết" (1)
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
